Lãi · phí · khó khăn tài chính · quyền người vay

Có thể hoãn hoặc đóng băng tiền lãi và phí phạt khi gặp sự cố tài chính đột xuất hay không?

Mất việc, giảm thu nhập, bệnh tật hoặc một sự cố gia đình có thể khiến lịch trả nợ trở nên khó thực hiện. Tuy nhiên, khó khăn tài chính không làm tiền lãi và các nghĩa vụ hợp đồng tự động dừng lại. Người vay cần chủ động yêu cầu cơ cấu thời hạn hoặc xem xét miễn, giảm lãi và phí.

Xem các lựa chọn tài chính
Yêu cầu tạm hoãn và giảm lãi khoản vay Minh họa khoản vay, biểu tượng tạm dừng và lịch thanh toán được xem xét lại. KHOẢN VAY LÃI + PHÍ
Tự động đóng băng? Không

Khó khăn tài chính không tự làm lãi hoặc nghĩa vụ thanh toán dừng lại.

Có thể yêu cầu? Có

Người vay có thể đề nghị cơ cấu lịch trả, gia hạn hoặc xem xét miễn giảm lãi, phí.

Bắt buộc chấp thuận? Không

Bên cho vay phải xem xét theo khung áp dụng, nhưng không phải mọi yêu cầu đều được chấp nhận.

Điểm quan trọng nhất

“Đóng băng lãi” không phải quyền tự động khi gặp khó khăn

Trong thực tế người vay thường sử dụng cụm từ “đóng băng lãi” để mô tả mong muốn tạm thời không phát sinh thêm lãi hoặc phí trong thời gian gặp khó khăn.

Tuy nhiên, pháp luật về cho vay của tổ chức tín dụng không quy định rằng cứ mất việc, giảm lương, bệnh tật hoặc gặp sự cố cá nhân thì lãi tự động dừng tính.

Thay vào đó, có các cơ chế khác nhau cần phân biệt:

1

Cơ cấu lại thời hạn trả nợ

Điều chỉnh kỳ trả hoặc gia hạn thời gian, giúp lịch thanh toán phù hợp hơn với dòng tiền mới.

2

Miễn hoặc giảm lãi

Tổ chức tín dụng có thể quyết định giảm một phần lãi tiền vay theo quy định nội bộ.

3

Miễn hoặc giảm phí

Một số khoản phí có thể được xem xét giảm nếu chính sách của bên cho vay cho phép.

4

Thỏa thuận riêng

Hai bên có thể thống nhất một phương án khác nếu phù hợp với hợp đồng và pháp luật.

Phân biệt khái niệm

Hoãn trả, cơ cấu, đóng băng lãi và miễn giảm không giống nhau

Khái niệm Điều gì thay đổi? Lãi có tự dừng? Cần bên cho vay chấp thuận?
Điều chỉnh kỳ hạn Thay đổi lịch trả một hoặc nhiều kỳ Không nhất thiết Có
Gia hạn nợ Kéo dài thời gian trả vượt thời hạn ban đầu Không nhất thiết Có
Miễn/giảm lãi Giảm phần lãi phải trả Có thể giảm hoặc loại bỏ phần được chấp thuận Có
Miễn/giảm phí Giảm một hoặc nhiều loại phí Không ảnh hưởng trực tiếp đến lãi Có
“Đóng băng” Thuật ngữ thông dụng, cần xem nội dung thực tế Chỉ khi có cơ sở/thỏa thuận cụ thể Thông thường có
Quy định hiện hành 2026

Tổ chức tín dụng có thể cơ cấu lại thời hạn khi khách hàng gặp khó khăn

Theo Điều 19 của Văn bản hợp nhất 86/VBHN-NHNN năm 2026, tổ chức tín dụng xem xét quyết định cơ cấu lại thời hạn trả nợ trên cơ sở:

Đề nghị của khách hàng.
Khả năng tài chính của tổ chức tín dụng.
Kết quả đánh giá khả năng trả nợ.
Khả năng thực hiện lịch thanh toán mới.
Thời điểm

Đừng chờ quá lâu mới gửi yêu cầu

01 · PHÁT HIỆN

Biết trước mình thiếu tiền

Xác định ngay khoản tiền thực tế có thể thanh toán.

02 · LIÊN HỆ

Gửi yêu cầu sớm

Nêu rõ lý do và phương án thanh toán khả thi.

03 · ĐÁNH GIÁ

Bên cho vay xem xét

Có thể yêu cầu thêm tài liệu về tình hình tài chính.

04 · XÁC NHẬN

Lịch mới bằng văn bản

Kiểm tra lãi, phí và tổng số tiền trước khi đồng ý.

Theo Điều 19, đối với khoản vay thuộc khung này, cơ cấu lại thời hạn trả nợ được thực hiện trước hoặc trong vòng 10 ngày kể từ ngày đến hạn đã thỏa thuận. Đây không phải là 10 ngày “miễn lãi tự động”.
Từ sự cố tài chính đến phương án hỗ trợ Sơ đồ cho thấy người vay gặp sự cố tài chính, gửi yêu cầu, được đánh giá và nhận phương án trả nợ mới. Khó khăn tài chính → đề nghị → đánh giá → phương án mới SỰ CỐ mất thu nhập YÊU CẦU cơ cấu / giảm phí ĐÁNH GIÁ khả năng trả
Khó khăn tài chính tạo cơ sở để đề nghị hỗ trợ, nhưng không tự động thay đổi hợp đồng.
Miễn giảm lãi phí

Bên cho vay có quyền giảm lãi và phí không?

Có — đối với tổ chức tín dụng, Điều 21 của khung hiện hành quy định tổ chức tín dụng có quyền quyết định miễn, giảm lãi tiền vay và phí cho khách hàng theo quy định nội bộ.

Đây là căn cứ rất quan trọng khi người vay gặp khó khăn, nhưng cần hiểu đúng:

Không phải tất cả khách hàng đều tự động được giảm.
Mức giảm không có một tỷ lệ cố định chung cho toàn thị trường.
Từng tổ chức có quy định nội bộ riêng.
Cần có quyết định hoặc xác nhận cụ thể cho khoản vay của bạn.
Khi liên hệ, nên hỏi trực tiếp: “Trường hợp của tôi có thuộc chính sách miễn hoặc giảm lãi tiền vay, phí hay không?”
“Phí phạt”

Không phải khoản nào được gọi là “phí phạt” cũng giống nhau

Trong giao tiếp hàng ngày, người vay thường gom nhiều khoản phát sinh khi trễ hạn dưới tên gọi “phí phạt”. Về mặt pháp lý cần tách riêng từng khoản.

Khoản Bản chất Cần kiểm tra
Lãi trong hạn Lãi của khoản tiền vay theo thỏa thuận Lãi suất và phương pháp tính
Lãi chậm trả Lãi phát sinh trên phần lãi đến hạn chưa thanh toán Mức áp dụng và thời gian tính
Lãi quá hạn Lãi trên phần dư nợ gốc đã chuyển quá hạn Tỷ lệ so với lãi trong hạn
Phí Khoản phí liên quan đến hoạt động cho vay Căn cứ pháp luật và thỏa thuận
Phạt vi phạm Chế tài được các bên thỏa thuận trong trường hợp phù hợp Điều khoản hợp đồng và giới hạn pháp luật
Nếu không được hỗ trợ

Điều gì xảy ra nếu không được đóng băng hoặc cơ cấu?

Nếu khoản vay thuộc tổ chức tín dụng, đến hạn mà khách hàng không trả hoặc trả không đầy đủ, Điều 13 quy định cơ chế lãi cụ thể.

Lãi gốc đến hạn Theo thỏa thuận

Áp dụng mức lãi suất cho vay đã thỏa thuận tương ứng với thời gian khoản vay.

Lãi chậm trả ≤ 10%/năm

Tính trên số dư lãi chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả.

Nợ gốc quá hạn ≤ 150%

Không vượt quá 150% lãi suất trong hạn tại thời điểm chuyển quá hạn.

Các giới hạn 10%/năm và 150% này thuộc khung cho vay của tổ chức tín dụng. Không được tự động áp dụng cho mọi khoản vay dân sự hoặc mọi ứng dụng trên thị trường.
Khoản vay dân sự

Nếu bên cho vay không phải tổ chức tín dụng thì sao?

Nếu quan hệ vay thuộc phạm vi Bộ luật Dân sự, cần áp dụng các quy định dân sự về nghĩa vụ thanh toán và lãi suất.

Điều 466 quy định người vay tiền phải trả đủ tiền khi đến hạn. Nếu chậm trả, lãi có thể tiếp tục phát sinh theo loại khoản vay, thỏa thuận và quy định áp dụng.

Điều 468 quy định lãi suất thỏa thuận trong quan hệ vay dân sự thông thường không vượt quá 20%/năm, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác.

Vì vậy, không nên lấy giới hạn 20%/năm của Bộ luật Dân sự để kết luận rằng tất cả khoản vay ngân hàng hoặc công ty tài chính cũng bị giới hạn theo cùng một mức.
Khi nào nên gửi yêu cầu?

5 tình huống nên chủ động trao đổi trước ngày đến hạn

1

Mất việc hoặc giảm thu nhập

Nguồn tiền dùng để trả khoản vay thay đổi đáng kể.

2

Sự cố sức khỏe

Chi phí y tế hoặc khả năng lao động ảnh hưởng tới dòng tiền.

3

Thu nhập bị chậm

Lương hoặc khoản thanh toán chính bị trì hoãn ngoài dự kiến.

4

Chi phí khẩn cấp

Phát sinh khoản chi thiết yếu lớn làm mất cân đối ngân sách.

Các sự kiện trên không tự động tạo quyền được xóa lãi, nhưng là thông tin quan trọng để bên cho vay đánh giá khả năng trả nợ theo phương án mới.
Hồ sơ hỗ trợ

Nên chuẩn bị tài liệu gì khi xin giảm lãi hoặc cơ cấu?

Sao kê hoặc tài liệu thể hiện thu nhập hiện tại.
Quyết định nghỉ việc hoặc tài liệu chứng minh giảm thu nhập.
Chứng từ y tế nếu sự cố sức khỏe ảnh hưởng khả năng thanh toán.
Danh sách các nghĩa vụ tài chính hiện tại.
Mức tiền bạn có thể trả mỗi tháng.
Ngày dự kiến nguồn thu được khôi phục.
Mẫu đề nghị

Cách trình bày yêu cầu để bên cho vay dễ xem xét hơn

1. Nêu rõ số hợp đồng hoặc khoản vay cần hỗ trợ.
2. Mô tả ngắn gọn sự cố làm giảm khả năng thanh toán.
3. Nêu số tiền hiện tại bạn có thể trả mỗi kỳ.
4. Đề nghị cụ thể: điều chỉnh kỳ hạn, gia hạn, miễn/giảm một phần lãi hoặc phí.
5. Yêu cầu bên cho vay cung cấp tổng số tiền phải trả theo phương án mới.
6. Yêu cầu xác nhận kết quả bằng văn bản hoặc thông điệp điện tử.
Thương lượng

Nếu hai bên có tranh chấp về lãi hoặc phí thì sao?

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 công nhận thương lượng là một trong các phương thức giải quyết tranh chấp.

Khi thuộc phạm vi áp dụng của luật, tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh có trách nhiệm tiếp nhận và tiến hành thương lượng trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu.

Nếu từ chối yêu cầu thương lượng, họ phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do trong thời hạn luật định.

Thu hồi nợ

Khó khăn tài chính có cho phép bỏ qua mọi liên hệ của bên cho vay không?

Không nên.

Nếu không thanh toán và không đạt được thỏa thuận mới, bên cho vay có thể áp dụng các biện pháp thu hồi nợ phù hợp với hợp đồng và pháp luật.

Tuy nhiên, đối với cho vay tiêu dùng của công ty tài chính, quy định chuyên ngành giới hạn việc nhắc nợ tối đa 05 lần/ngày, trong thời gian 07:00–21:00, và không cho phép sử dụng biện pháp đe dọa khách hàng.

Giới hạn này áp dụng cho công ty tài chính trong phạm vi cho vay tiêu dùng, không phải quy tắc chung cho mọi chủ nợ.
Dữ liệu cá nhân

Xin hỗ trợ tài chính không có nghĩa phải cung cấp mọi dữ liệu

Từ ngày 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 cùng Nghị định 356/2025/NĐ-CP là phần quan trọng của khung bảo vệ dữ liệu tại Việt Nam.

Khi gửi tài liệu chứng minh khó khăn, chỉ nên cung cấp dữ liệu cần thiết qua kênh chính thức của bên cho vay.

Không gửi mật khẩu ngân hàng.
Không cung cấp OTP cho người gọi điện.
Không gửi giấy tờ qua tài khoản mạng xã hội chưa xác minh.
Lưu bằng chứng về dữ liệu và tài liệu đã gửi.
Điều cần tránh

5 sai lầm khi cố “đóng băng” khoản vay

1

Tự ngừng thanh toán

Việc tự quyết định không trả không đồng nghĩa bên cho vay đã chấp thuận tạm hoãn.

2

Chỉ thỏa thuận qua điện thoại

Những thay đổi quan trọng nên được xác nhận bằng văn bản.

3

Không hỏi tổng chi phí mới

Kéo dài lịch trả có thể khiến tổng chi phí tăng.

4

Vay mới để trả phí cũ

Điều này có thể biến vấn đề tạm thời thành vòng xoáy nợ.

Khung pháp lý 2026

Các luật và quy định quan trọng

01

Văn bản hợp nhất 86/VBHN-NHNN năm 2026

Khung hiện hành về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, bao gồm lãi suất, phí, cơ cấu lại thời hạn, nợ quá hạn, miễn giảm lãi phí và phạt vi phạm.

Xem văn bản chính thức →
02

Điều 13 — lãi suất và lãi quá hạn

Quy định lãi theo thỏa thuận, lãi chậm trả và mức tối đa áp dụng đối với dư nợ gốc quá hạn.

03

Điều 19 — cơ cấu lại thời hạn trả nợ

Cho phép xem xét điều chỉnh kỳ hạn hoặc gia hạn dựa trên đề nghị và khả năng trả nợ của khách hàng.

04

Điều 21 — miễn, giảm lãi và phí

Tổ chức tín dụng có quyền quyết định miễn hoặc giảm lãi tiền vay, phí theo quy định nội bộ.

05

Điều 25 — phạt vi phạm và bồi thường

Quy định việc các bên có thể thỏa thuận về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong phạm vi pháp luật cho phép.

06

Luật Các tổ chức tín dụng 2024

Luật nền tảng điều chỉnh tổ chức và hoạt động của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.

Xem văn bản chính thức →
07

Bộ luật Dân sự 2015

Quy định nghĩa vụ trả tiền, hợp đồng vay, lãi khi chậm trả và lãi suất trong quan hệ dân sự.

Xem Bộ luật Dân sự →
08

Thông tư 43/2016/TT-NHNN và Thông tư 18/2019/TT-NHNN

Điều chỉnh hoạt động cho vay tiêu dùng của công ty tài chính, bao gồm quy tắc nhắc và thu hồi nợ.

Xem quy định →
09

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023

Quy định quyền người tiêu dùng và cơ chế thương lượng, hòa giải, trọng tài và Tòa án.

Xem văn bản chính thức →
10

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025

Khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ 01/01/2026.

Xem văn bản chính thức →
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Mất việc có làm tiền lãi tự động ngừng tính không?

Không. Mất việc có thể là lý do để đề nghị hỗ trợ, nhưng không tự động thay đổi nghĩa vụ theo hợp đồng.

Bị bệnh có được đóng băng lãi không?

Không có quy tắc chung tự động đóng băng lãi chỉ vì bệnh tật. Người vay nên gửi đề nghị cơ cấu hoặc miễn giảm kèm tài liệu phù hợp.

Có thể chỉ hoãn trả gốc nhưng vẫn trả lãi không?

Có thể đề xuất một phương án như vậy nếu bên cho vay và khung pháp luật áp dụng cho phép, nhưng cần được chấp thuận rõ ràng.

Tổ chức tín dụng có bắt buộc giảm lãi không?

Không. Họ có quyền quyết định miễn hoặc giảm lãi, phí theo quy định nội bộ, chứ không phải nghĩa vụ giảm cho mọi trường hợp.

Có thể xin xóa toàn bộ phí không?

Có thể đề nghị, nhưng mức miễn hoặc giảm phụ thuộc vào cơ sở pháp lý, hợp đồng và quyết định của bên cho vay.

“Phí phạt” có phải lúc nào cũng hợp pháp không?

Không nên đánh giá chỉ qua tên gọi. Cần xác định đó là lãi, phí, lãi quá hạn hay phạt vi phạm và kiểm tra căn cứ trong hợp đồng cùng quy định pháp luật áp dụng.

Nếu không được giảm lãi thì khoản quá hạn tính thế nào?

Với tổ chức tín dụng, lãi chậm trả trên phần lãi tối đa 10%/năm và lãi trên dư nợ gốc quá hạn không vượt quá 150% lãi suất trong hạn tại thời điểm chuyển quá hạn.

Có nên ngừng trả trong lúc chờ kết quả xin hỗ trợ?

Không nên tự giả định rằng yêu cầu đang chờ xử lý đồng nghĩa nghĩa vụ đã được tạm dừng. Hãy yêu cầu xác nhận chính thức.

Có nên vay khoản mới để trả lãi khoản cũ?

Cần rất thận trọng. Nếu chi phí khoản mới cao, việc này có thể làm tổng nợ tăng thay vì giải quyết khó khăn.

Nếu bên cho vay từ chối thương lượng thì sao?

Nếu phát sinh tranh chấp thuộc phạm vi Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, có thể sử dụng các cơ chế thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án theo điều kiện áp dụng.

Kết luận

Có thể xin hỗ trợ, nhưng đừng coi “đóng băng lãi” là điều tự động

Khi gặp sự cố tài chính đột xuất, người vay nên chủ động liên hệ bên cho vay trước khi khoản vay quá hạn, thay vì tự dừng thanh toán.

Với khoản vay của tổ chức tín dụng, pháp luật hiện hành cho phép xem xét cơ cấu lại thời hạn trả nợ. Đồng thời, tổ chức tín dụng có quyền theo chính sách nội bộ quyết định miễn hoặc giảm lãi và phí.

Điều đó tạo ra cơ hội thương lượng nhưng không phải quyền tự động xóa lãi.

Trước khi chấp nhận bất kỳ phương án hỗ trợ nào, hãy yêu cầu một con số rõ ràng về dư nợ gốc, lãi đã phát sinh, phần được miễn giảm, lịch thanh toán mới và tổng số tiền cuối cùng phải trả.

Xem các lựa chọn tài chính
BT
Ban biên tập Nội dung thông tin về tín dụng tiêu dùng, cơ cấu khoản vay và quyền của người vay
Sẽ có người liên hệ với bạn để thảo luận về chi tiết khoản vay của bạn trong thời gian sớm nhất.

Bằng cách gửi hồ sơ vay đến các tổ chức tài chính khác nhau, bạn sẽ tăng cơ hội nhận được khoản vay.

MoneyCat VN
Tỷ lệ phê duyệt
92%

Vay siêu nhanh

  • Tiền10 000 000đ
  • Ставка0.01 %
  • Hạn đến90ng
  • Кредитний
    ліміт до
    50000đ
Nhận tiền
Детальніше
MoneyCat VN
Tiền
10 000 000 đ
Hạn đến
90 ng
[оформление]
[первый-кредит]
%
[Реальная годовая процентная ставка]
[от]
%
до
%
текстове поле
Mazilla VN
Tỷ lệ phê duyệt
88%

Có tiền ngay

  • Tiền15 000 000đ
  • Ставка0.01 %
  • Hạn đến24th
  • Кредитний
    ліміт до
    50000đ
Nhận tiền
Детальніше
Mazilla VN
Tiền
15 000 000 đ
Hạn đến
24 th
[оформление]
[первый-кредит]
%
[Реальная годовая процентная ставка]
[от]
%
до
%
текстове поле
Cashonline VN
Tỷ lệ phê duyệt
87%

Điểm tín dụng cao

  • Tiền10 000 000đ
  • Ставка0.01 %
  • Hạn đến12th
  • Кредитний
    ліміт до
    50000đ
Nhận tiền
Детальніше
Cashonline VN
Tiền
10 000 000 đ
Hạn đến
12 th
[оформление]
[первый-кредит]
%
[Реальная годовая процентная ставка]
[от]
%
до
%
текстове поле
FinPug VN
Tỷ lệ phê duyệt
89%

Tiền liền tay

  • Tiền20 000 000đ
  • Ставка0.01 %
  • Hạn đến365ng
  • Кредитний
    ліміт до
    50000đ
Nhận tiền
Детальніше
FinPug VN
Tiền
20 000 000 đ
Hạn đến
365 ng
[оформление]
[первый-кредит]
%
[Реальная годовая процентная ставка]
[от]
%
до
%
текстове поле
Creditify VN
Tỷ lệ phê duyệt
90%

Dễ vay lắm

  • Tiền15 000 000đ
  • Ставка0.01 %
  • Hạn đến60ng
  • Кредитний
    ліміт до
    50000đ
Nhận tiền
Детальніше
Creditify VN
Tiền
15 000 000 đ
Hạn đến
60 ng
[оформление]
[первый-кредит]
%
[Реальная годовая процентная ставка]
[от]
%
до
%
текстове поле
Binixo VN
Tỷ lệ phê duyệt
92%

Vay nhẹ tênh

  • Tiền10 000 000đ
  • Ставка0.01 %
  • Hạn đến91ng
  • Кредитний
    ліміт до
    50000đ
Nhận tiền
Детальніше
Binixo VN
Tiền
10 000 000 đ
Hạn đến
91 ng
[оформление]
[первый-кредит]
%
[Реальная годовая процентная ставка]
[от]
%
до
%
текстове поле
Credy VN
Tỷ lệ phê duyệt
89%

Vay tiện ngay

  • Tiền14 800 000đ
  • Ставка0.01 %
  • Hạn đến90ng
  • Кредитний
    ліміт до
    50000đ
Nhận tiền
Детальніше
Credy VN
Tiền
14 800 000 đ
Hạn đến
90 ng
[оформление]
[первый-кредит]
%
[Реальная годовая процентная ставка]
[от]
%
до
%
текстове поле
 VayMeo VN
Tỷ lệ phê duyệt
90%

Vay là có

  • Tiền10 000 000đ
  • Ставка0.01 %
  • Hạn đến12th
  • Кредитний
    ліміт до
    50000đ
Nhận tiền
Детальніше
 VayMeo VN
Tiền
10 000 000 đ
Hạn đến
12 th
[оформление]
[первый-кредит]
%
[Реальная годовая процентная ставка]
[от]
%
до
%
текстове поле
Moneyveo VN
Tỷ lệ phê duyệt
95%

Dễ thật

  • Tiền5 000 000đ
  • Ставка0.01 %
  • Hạn đến60ng
  • Кредитний
    ліміт до
    50000đ
Nhận tiền
Детальніше
Moneyveo VN
Tiền
5 000 000 đ
Hạn đến
60 ng
[оформление]
[первый-кредит]
%
[Реальная годовая процентная ставка]
[от]
%
до
%
текстове поле
Các thẻ phổ biến